Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BWP IRR
coinmill.com
10.00 1,402,985
20.00 2,805,970
50.00 7,014,925
100.00 14,029,845
200.00 28,059,690
500.00 70,149,230
1000.00 140,298,460
2000.00 280,596,925
5000.00 701,492,310
10,000.00 1,402,984,615
20,000.00 2,805,969,230
50,000.00 7,014,923,075
100,000.00 14,029,846,155
200,000.00 28,059,692,310
500,000.00 70,149,230,770
1,000,000.00 140,298,461,540
2,000,000.00 280,596,923,075
BWP tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR BWP
coinmill.com
1,000,000 7.13
2,000,000 14.26
5,000,000 35.64
10,000,000 71.28
20,000,000 142.55
50,000,000 356.38
100,000,000 712.77
200,000,000 1425.53
500,000,000 3563.83
1,000,000,000 7127.66
2,000,000,000 14,255.32
5,000,000,000 35,638.31
10,000,000,000 71,276.62
20,000,000,000 142,553.24
50,000,000,000 356,383.10
100,000,000,000 712,766.19
200,000,000,000 1,425,532.38
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ