Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BWP IRR
coinmill.com
10.00 30,995
20.00 61,995
50.00 154,985
100.00 309,965
200.00 619,930
500.00 1,549,830
1000.00 3,099,655
2000.00 6,199,310
5000.00 15,498,280
10,000.00 30,996,555
20,000.00 61,993,110
50,000.00 154,982,780
100,000.00 309,965,555
200,000.00 619,931,110
500,000.00 1,549,827,780
1,000,000.00 3,099,655,555
2,000,000.00 6,199,311,110
BWP tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
IRR BWP
coinmill.com
50,000 16.13
100,000 32.26
200,000 64.52
500,000 161.31
1,000,000 322.62
2,000,000 645.23
5,000,000 1613.08
10,000,000 3226.16
20,000,000 6452.33
50,000,000 16,130.82
100,000,000 32,261.65
200,000,000 64,523.30
500,000,000 161,308.25
1,000,000,000 322,616.49
2,000,000,000 645,232.98
5,000,000,000 1,613,082.46
10,000,000,000 3,226,164.91
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ