Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BWP IRR
coinmill.com
10.00 1,046,810
20.00 2,093,615
50.00 5,234,040
100.00 10,468,075
200.00 20,936,150
500.00 52,340,375
1000.00 104,680,755
2000.00 209,361,510
5000.00 523,403,775
10,000.00 1,046,807,545
20,000.00 2,093,615,095
50,000.00 5,234,037,735
100,000.00 10,468,075,470
200,000.00 20,936,150,945
500,000.00 52,340,377,360
1,000,000.00 104,680,754,715
2,000,000.00 209,361,509,435
BWP tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
IRR BWP
coinmill.com
1,000,000 9.55
2,000,000 19.11
5,000,000 47.76
10,000,000 95.53
20,000,000 191.06
50,000,000 477.64
100,000,000 955.29
200,000,000 1910.57
500,000,000 4776.43
1,000,000,000 9552.85
2,000,000,000 19,105.71
5,000,000,000 47,764.27
10,000,000,000 95,528.54
20,000,000,000 191,057.09
50,000,000,000 477,642.72
100,000,000,000 955,285.43
200,000,000,000 1,910,570.86
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ