Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


BWP KHR
coinmill.com
10.00 3100
20.00 6200
50.00 15,400
100.00 30,900
200.00 61,700
500.00 154,300
1000.00 308,700
2000.00 617,300
5000.00 1,543,300
10,000.00 3,086,600
20,000.00 6,173,200
50,000.00 15,432,900
100,000.00 30,865,800
200,000.00 61,731,600
500,000.00 154,329,000
1,000,000.00 308,658,100
2,000,000.00 617,316,200
BWP tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
KHR BWP
coinmill.com
5000 16.20
10,000 32.40
20,000 64.80
50,000 161.99
100,000 323.98
200,000 647.97
500,000 1619.92
1,000,000 3239.83
2,000,000 6479.66
5,000,000 16,199.15
10,000,000 32,398.31
20,000,000 64,796.62
50,000,000 161,991.54
100,000,000 323,983.08
200,000,000 647,966.16
500,000,000 1,619,915.39
1,000,000,000 3,239,830.78
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ