Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


BWP LAK
coinmill.com
10.00 9500
20.00 18,500
50.00 46,500
100.00 92,500
200.00 185,500
500.00 463,500
1000.00 927,000
2000.00 1,854,000
5000.00 4,635,500
10,000.00 9,270,500
20,000.00 18,541,500
50,000.00 46,353,000
100,000.00 92,706,500
200,000.00 185,412,500
500,000.00 463,531,500
1,000,000.00 927,063,000
2,000,000.00 1,854,126,000
BWP tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021
LAK BWP
coinmill.com
10,000 10.79
20,000 21.57
50,000 53.93
100,000 107.87
200,000 215.74
500,000 539.34
1,000,000 1078.68
2,000,000 2157.35
5,000,000 5393.38
10,000,000 10,786.75
20,000,000 21,573.51
50,000,000 53,933.77
100,000,000 107,867.54
200,000,000 215,735.07
500,000,000 539,337.68
1,000,000,000 1,078,675.36
2,000,000,000 2,157,350.73
LAK tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ