Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


BWP LKR
coinmill.com
10.00 212
20.00 423
50.00 1058
100.00 2116
200.00 4231
500.00 10,578
1000.00 21,156
2000.00 42,312
5000.00 105,780
10,000.00 211,561
20,000.00 423,121
50,000.00 1,057,803
100,000.00 2,115,605
200,000.00 4,231,211
500,000.00 10,578,027
1,000,000.00 21,156,054
2,000,000.00 42,312,107
BWP tỷ lệ
26 tháng Bảy 2026
LKR BWP
coinmill.com
200 9.45
500 23.63
1000 47.27
2000 94.54
5000 236.34
10,000 472.68
20,000 945.36
50,000 2363.39
100,000 4726.78
200,000 9453.56
500,000 23,633.90
1,000,000 47,267.79
2,000,000 94,535.59
5,000,000 236,338.97
10,000,000 472,677.95
20,000,000 945,355.89
50,000,000 2,363,389.73
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ