Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


BWP LKR
coinmill.com
10.00 214
20.00 428
50.00 1069
100.00 2138
200.00 4275
500.00 10,688
1000.00 21,377
2000.00 42,754
5000.00 106,885
10,000.00 213,769
20,000.00 427,539
50,000.00 1,068,847
100,000.00 2,137,693
200,000.00 4,275,387
500,000.00 10,688,467
1,000,000.00 21,376,935
2,000,000.00 42,753,870
BWP tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
LKR BWP
coinmill.com
200 9.36
500 23.39
1000 46.78
2000 93.56
5000 233.90
10,000 467.79
20,000 935.59
50,000 2338.97
100,000 4677.94
200,000 9355.88
500,000 23,389.70
1,000,000 46,779.39
2,000,000 93,558.78
5,000,000 233,896.96
10,000,000 467,793.91
20,000,000 935,587.83
50,000,000 2,338,969.56
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ