Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


BWP LKR
coinmill.com
10.00 212
20.00 424
50.00 1061
100.00 2121
200.00 4243
500.00 10,607
1000.00 21,215
2000.00 42,429
5000.00 106,073
10,000.00 212,146
20,000.00 424,293
50,000.00 1,060,732
100,000.00 2,121,464
200,000.00 4,242,927
500,000.00 10,607,318
1,000,000.00 21,214,636
2,000,000.00 42,429,272
BWP tỷ lệ
26 tháng Tư 2026
LKR BWP
coinmill.com
200 9.43
500 23.57
1000 47.14
2000 94.27
5000 235.69
10,000 471.37
20,000 942.75
50,000 2356.86
100,000 4713.73
200,000 9427.45
500,000 23,568.63
1,000,000 47,137.27
2,000,000 94,274.54
5,000,000 235,686.34
10,000,000 471,372.69
20,000,000 942,745.38
50,000,000 2,356,863.44
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ