Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


BWP LKR
coinmill.com
10.00 247
20.00 494
50.00 1236
100.00 2471
200.00 4943
500.00 12,356
1000.00 24,713
2000.00 49,425
5000.00 123,563
10,000.00 247,125
20,000.00 494,251
50,000.00 1,235,627
100,000.00 2,471,254
200,000.00 4,942,508
500,000.00 12,356,270
1,000,000.00 24,712,539
2,000,000.00 49,425,079
BWP tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
LKR BWP
coinmill.com
200 8.09
500 20.23
1000 40.47
2000 80.93
5000 202.33
10,000 404.65
20,000 809.31
50,000 2023.26
100,000 4046.53
200,000 8093.06
500,000 20,232.64
1,000,000 40,465.29
2,000,000 80,930.57
5,000,000 202,326.43
10,000,000 404,652.87
20,000,000 809,305.74
50,000,000 2,023,264.35
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ