Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


BWP LYD
coinmill.com
10.00 3.877
20.00 7.755
50.00 19.387
100.00 38.775
200.00 77.550
500.00 193.875
1000.00 387.749
2000.00 775.498
5000.00 1938.746
10,000.00 3877.491
20,000.00 7754.983
50,000.00 19,387.457
100,000.00 38,774.913
200,000.00 77,549.827
500,000.00 193,874.567
1,000,000.00 387,749.134
2,000,000.00 775,498.269
BWP tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
LYD BWP
coinmill.com
5.000 12.89
10.000 25.79
20.000 51.58
50.000 128.95
100.000 257.90
200.000 515.80
500.000 1289.49
1000.000 2578.99
2000.000 5157.97
5000.000 12,894.94
10,000.000 25,789.87
20,000.000 51,579.74
50,000.000 128,949.35
100,000.000 257,898.71
200,000.000 515,797.41
500,000.000 1,289,493.53
1,000,000.000 2,578,987.06
LYD tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ