Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


BWP MNT
coinmill.com
10.00 2681
20.00 5363
50.00 13,407
100.00 26,814
200.00 53,628
500.00 134,070
1000.00 268,141
2000.00 536,281
5000.00 1,340,703
10,000.00 2,681,406
20,000.00 5,362,813
50,000.00 13,407,031
100,000.00 26,814,063
200,000.00 53,628,125
500,000.00 134,070,313
1,000,000.00 268,140,625
2,000,000.00 536,281,250
BWP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
MNT BWP
coinmill.com
2000 7.46
5000 18.65
10,000 37.29
20,000 74.59
50,000 186.47
100,000 372.94
200,000 745.88
500,000 1864.69
1,000,000 3729.39
2,000,000 7458.77
5,000,000 18,646.93
10,000,000 37,293.86
20,000,000 74,587.73
50,000,000 186,469.32
100,000,000 372,938.64
200,000,000 745,877.28
500,000,000 1,864,693.20
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ