Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


BWP MNT
coinmill.com
10.00 2599
20.00 5198
50.00 12,996
100.00 25,992
200.00 51,983
500.00 129,959
1000.00 259,917
2000.00 519,835
5000.00 1,299,587
10,000.00 2,599,174
20,000.00 5,198,348
50,000.00 12,995,869
100,000.00 25,991,738
200,000.00 51,983,477
500,000.00 129,958,691
1,000,000.00 259,917,383
2,000,000.00 519,834,765
BWP tỷ lệ
26 tháng Tư 2026
MNT BWP
coinmill.com
2000 7.69
5000 19.24
10,000 38.47
20,000 76.95
50,000 192.37
100,000 384.74
200,000 769.48
500,000 1923.69
1,000,000 3847.38
2,000,000 7694.75
5,000,000 19,236.88
10,000,000 38,473.76
20,000,000 76,947.53
50,000,000 192,368.82
100,000,000 384,737.64
200,000,000 769,475.28
500,000,000 1,923,688.19
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ