Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


BWP MNT
coinmill.com
10.00 2741
20.00 5481
50.00 13,704
100.00 27,407
200.00 54,814
500.00 137,036
1000.00 274,071
2000.00 548,142
5000.00 1,370,356
10,000.00 2,740,711
20,000.00 5,481,423
50,000.00 13,703,557
100,000.00 27,407,115
200,000.00 54,814,229
500,000.00 137,035,573
1,000,000.00 274,071,146
2,000,000.00 548,142,292
BWP tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
MNT BWP
coinmill.com
2000 7.30
5000 18.24
10,000 36.49
20,000 72.97
50,000 182.43
100,000 364.87
200,000 729.74
500,000 1824.34
1,000,000 3648.69
2,000,000 7297.38
5,000,000 18,243.44
10,000,000 36,486.88
20,000,000 72,973.75
50,000,000 182,434.38
100,000,000 364,868.76
200,000,000 729,737.53
500,000,000 1,824,343.81
MNT tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ