Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


BWP MNT
coinmill.com
10.00 2649
20.00 5297
50.00 13,243
100.00 26,486
200.00 52,972
500.00 132,429
1000.00 264,858
2000.00 529,716
5000.00 1,324,290
10,000.00 2,648,580
20,000.00 5,297,160
50,000.00 13,242,900
100,000.00 26,485,800
200,000.00 52,971,600
500,000.00 132,429,001
1,000,000.00 264,858,001
2,000,000.00 529,716,002
BWP tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
MNT BWP
coinmill.com
2000 7.55
5000 18.88
10,000 37.76
20,000 75.51
50,000 188.78
100,000 377.56
200,000 755.12
500,000 1887.80
1,000,000 3775.61
2,000,000 7551.22
5,000,000 18,878.04
10,000,000 37,756.08
20,000,000 75,512.16
50,000,000 188,780.40
100,000,000 377,560.80
200,000,000 755,121.61
500,000,000 1,887,804.02
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ