Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


BWP MNT
coinmill.com
10.00 2561
20.00 5121
50.00 12,803
100.00 25,605
200.00 51,211
500.00 128,027
1000.00 256,054
2000.00 512,108
5000.00 1,280,270
10,000.00 2,560,541
20,000.00 5,121,082
50,000.00 12,802,704
100,000.00 25,605,408
200,000.00 51,210,815
500,000.00 128,027,038
1,000,000.00 256,054,077
2,000,000.00 512,108,154
BWP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
MNT BWP
coinmill.com
2000 7.81
5000 19.53
10,000 39.05
20,000 78.11
50,000 195.27
100,000 390.54
200,000 781.09
500,000 1952.71
1,000,000 3905.43
2,000,000 7810.85
5,000,000 19,527.13
10,000,000 39,054.25
20,000,000 78,108.50
50,000,000 195,271.25
100,000,000 390,542.50
200,000,000 781,085.01
500,000,000 1,952,712.51
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ