Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


BWP MYR
coinmill.com
10.00 3.58
20.00 7.16
50.00 17.90
100.00 35.80
200.00 71.60
500.00 178.99
1000.00 357.98
2000.00 715.97
5000.00 1789.92
10,000.00 3579.84
20,000.00 7159.67
50,000.00 17,899.19
100,000.00 35,798.37
200,000.00 71,596.75
500,000.00 178,991.87
1,000,000.00 357,983.73
2,000,000.00 715,967.46
BWP tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
MYR BWP
coinmill.com
5.00 13.97
10.00 27.93
20.00 55.87
50.00 139.67
100.00 279.34
200.00 558.68
500.00 1396.71
1000.00 2793.42
2000.00 5586.85
5000.00 13,967.12
10,000.00 27,934.23
20,000.00 55,868.46
50,000.00 139,671.15
100,000.00 279,342.30
200,000.00 558,684.61
500,000.00 1,396,711.52
1,000,000.00 2,793,423.04
MYR tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ