Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Botswana Pula (BWP) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


BWP TMM
coinmill.com
10.00 1084
20.00 2168
50.00 5421
100.00 10,842
200.00 21,683
500.00 54,208
1000.00 108,416
2000.00 216,832
5000.00 542,079
10,000.00 1,084,158
20,000.00 2,168,315
50,000.00 5,420,788
100,000.00 10,841,576
200,000.00 21,683,151
500,000.00 54,207,878
1,000,000.00 108,415,757
2,000,000.00 216,831,513
BWP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TMM BWP
coinmill.com
1000 9.22
2000 18.45
5000 46.12
10,000 92.24
20,000 184.48
50,000 461.19
100,000 922.38
200,000 1844.75
500,000 4611.88
1,000,000 9223.75
2,000,000 18,447.50
5,000,000 46,118.76
10,000,000 92,237.52
20,000,000 184,475.03
50,000,000 461,187.58
100,000,000 922,375.15
200,000,000 1,844,750.30
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ