Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


BWP VEN
coinmill.com
10.00 0.5516
20.00 1.1033
50.00 2.7582
100.00 5.5164
200.00 11.0327
500.00 27.5819
1000.00 55.1637
2000.00 110.3274
5000.00 275.8186
10,000.00 551.6372
20,000.00 1103.2745
50,000.00 2758.1862
100,000.00 5516.3723
200,000.00 11,032.7447
500,000.00 27,581.8616
1,000,000.00 55,163.7233
2,000,000.00 110,327.4465
BWP tỷ lệ
18 tháng Tư 2021
VEN BWP
coinmill.com
0.5000 9.06
1.0000 18.13
2.0000 36.26
5.0000 90.64
10.0000 181.28
20.0000 362.56
50.0000 906.39
100.0000 1812.79
200.0000 3625.57
500.0000 9063.93
1000.0000 18,127.86
2000.0000 36,255.71
5000.0000 90,639.28
10,000.0000 181,278.55
20,000.0000 362,557.11
50,000.0000 906,392.77
100,000.0000 1,812,785.54
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ