Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


BWP VEN
coinmill.com
10.00 0.5246
20.00 1.0493
50.00 2.6232
100.00 5.2464
200.00 10.4927
500.00 26.2318
1000.00 52.4635
2000.00 104.9270
5000.00 262.3176
10,000.00 524.6351
20,000.00 1049.2703
50,000.00 2623.1757
100,000.00 5246.3514
200,000.00 10,492.7027
500,000.00 26,231.7569
1,000,000.00 52,463.5137
2,000,000.00 104,927.0275
BWP tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
VEN BWP
coinmill.com
0.5000 9.53
1.0000 19.06
2.0000 38.12
5.0000 95.30
10.0000 190.61
20.0000 381.22
50.0000 953.04
100.0000 1906.09
200.0000 3812.17
500.0000 9530.43
1000.0000 19,060.87
2000.0000 38,121.73
5000.0000 95,304.33
10,000.0000 190,608.66
20,000.0000 381,217.32
50,000.0000 953,043.30
100,000.0000 1,906,086.59
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ