Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BWP XOF
coinmill.com
10.00 431
20.00 863
50.00 2157
100.00 4314
200.00 8628
500.00 21,570
1000.00 43,139
2000.00 86,278
5000.00 215,696
10,000.00 431,392
20,000.00 862,784
50,000.00 2,156,959
100,000.00 4,313,919
200,000.00 8,627,838
500,000.00 21,569,595
1,000,000.00 43,139,190
2,000,000.00 86,278,379
BWP tỷ lệ
26 tháng Bảy 2026
XOF BWP
coinmill.com
500 11.59
1000 23.18
2000 46.36
5000 115.90
10,000 231.81
20,000 463.62
50,000 1159.04
100,000 2318.08
200,000 4636.16
500,000 11,590.39
1,000,000 23,180.78
2,000,000 46,361.56
5,000,000 115,903.89
10,000,000 231,807.78
20,000,000 463,615.57
50,000,000 1,159,038.92
100,000,000 2,318,077.85
XOF tỷ lệ
26 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ