Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BWP YER
coinmill.com
10.00 176.535
20.00 353.070
50.00 882.670
100.00 1765.340
200.00 3530.680
500.00 8826.700
1000.00 17,653.395
2000.00 35,306.790
5000.00 88,266.975
10,000.00 176,533.955
20,000.00 353,067.905
50,000.00 882,669.765
100,000.00 1,765,339.525
200,000.00 3,530,679.050
500,000.00 8,826,697.630
1,000,000.00 17,653,395.260
2,000,000.00 35,306,790.520
BWP tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
YER BWP
coinmill.com
200.000 11.33
500.000 28.32
1000.000 56.65
2000.000 113.29
5000.000 283.23
10,000.000 566.46
20,000.000 1132.93
50,000.000 2832.32
100,000.000 5664.63
200,000.000 11,329.27
500,000.000 28,323.16
1,000,000.000 56,646.33
2,000,000.000 113,292.65
5,000,000.000 283,231.63
10,000,000.000 566,463.27
20,000,000.000 1,132,926.54
50,000,000.000 2,832,316.35
YER tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ