Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


BWP YER
coinmill.com
10.00 178.190
20.00 356.380
50.00 890.950
100.00 1781.900
200.00 3563.795
500.00 8909.490
1000.00 17,818.985
2000.00 35,637.970
5000.00 89,094.925
10,000.00 178,189.845
20,000.00 356,379.695
50,000.00 890,949.235
100,000.00 1,781,898.470
200,000.00 3,563,796.940
500,000.00 8,909,492.345
1,000,000.00 17,818,984.695
2,000,000.00 35,637,969.390
BWP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
YER BWP
coinmill.com
200.000 11.22
500.000 28.06
1000.000 56.12
2000.000 112.24
5000.000 280.60
10,000.000 561.20
20,000.000 1122.40
50,000.000 2806.00
100,000.000 5611.99
200,000.000 11,223.98
500,000.000 28,059.96
1,000,000.000 56,119.92
2,000,000.000 112,239.84
5,000,000.000 280,599.60
10,000,000.000 561,199.20
20,000,000.000 1,122,398.41
50,000,000.000 2,805,996.01
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ