Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


BWP YER
coinmill.com
10.00 184.355
20.00 368.715
50.00 921.785
100.00 1843.575
200.00 3687.150
500.00 9217.870
1000.00 18,435.740
2000.00 36,871.475
5000.00 92,178.690
10,000.00 184,357.380
20,000.00 368,714.765
50,000.00 921,786.910
100,000.00 1,843,573.825
200,000.00 3,687,147.650
500,000.00 9,217,869.120
1,000,000.00 18,435,738.240
2,000,000.00 36,871,476.475
BWP tỷ lệ
12 tháng Năm 2026
YER BWP
coinmill.com
200.000 10.85
500.000 27.12
1000.000 54.24
2000.000 108.48
5000.000 271.21
10,000.000 542.42
20,000.000 1084.85
50,000.000 2712.12
100,000.000 5424.25
200,000.000 10,848.49
500,000.000 27,121.24
1,000,000.000 54,242.47
2,000,000.000 108,484.94
5,000,000.000 271,212.36
10,000,000.000 542,424.71
20,000,000.000 1,084,849.42
50,000,000.000 2,712,123.56
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ