Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


BWP YER
coinmill.com
10.00 0.005
20.00 0.005
50.00 0.015
100.00 0.030
200.00 0.065
500.00 0.160
1000.00 0.320
2000.00 0.640
5000.00 1.605
10,000.00 3.205
20,000.00 6.410
50,000.00 16.030
100,000.00 32.060
200,000.00 64.125
500,000.00 160.310
1,000,000.00 320.615
2,000,000.00 641.235
BWP tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER BWP
coinmill.com
0.005 15.59
0.010 31.19
0.020 62.38
0.050 155.95
0.100 311.90
0.200 623.80
0.500 1559.50
1.000 3118.99
2.000 6237.99
5.000 15,594.97
10.000 31,189.93
20.000 62,379.86
50.000 155,949.65
100.000 311,899.30
200.000 623,798.61
500.000 1,559,496.52
1000.000 3,118,993.05
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ