Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Belarusian Ruble và Ethiopian Birr được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Belarusian Rubles để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 4 chữ số có nghĩa.


BYN ETB
coinmill.com
2.00 28.44
5.00 71.09
10.00 142.18
20.00 284.35
50.00 710.88
100.00 1421.76
200.00 2843.53
500.00 7108.82
1000.00 14,217.63
2000.00 28,435.27
5000.00 71,088.17
10,000.00 142,176.33
20,000.00 284,352.66
50,000.00 710,881.65
100,000.00 1,421,763.30
200,000.00 2,843,526.61
500,000.00 7,108,816.52
BYN tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
ETB BYN
coinmill.com
20.00 1.41
50.00 3.52
100.00 7.03
200.00 14.07
500.00 35.17
1000.00 70.34
2000.00 140.67
5000.00 351.68
10,000.00 703.35
20,000.00 1406.70
50,000.00 3516.76
100,000.00 7033.52
200,000.00 14,067.04
500,000.00 35,167.60
1,000,000.00 70,335.20
2,000,000.00 140,670.39
5,000,000.00 351,675.98
ETB tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ