Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Belarusian Ruble và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Belarusian Rubles để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa.


BYN GNF
coinmill.com
2.00 6762
5.00 16,905
10.00 33,809
20.00 67,619
50.00 169,047
100.00 338,094
200.00 676,187
500.00 1,690,468
1000.00 3,380,936
2000.00 6,761,872
5000.00 16,904,681
10,000.00 33,809,362
20,000.00 67,618,725
50,000.00 169,046,811
100,000.00 338,093,623
200,000.00 676,187,246
500,000.00 1,690,468,114
BYN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
GNF BYN
coinmill.com
5000 1.48
10,000 2.96
20,000 5.92
50,000 14.79
100,000 29.58
200,000 59.16
500,000 147.89
1,000,000 295.78
2,000,000 591.55
5,000,000 1478.88
10,000,000 2957.76
20,000,000 5915.52
50,000,000 14,788.80
100,000,000 29,577.61
200,000,000 59,155.21
500,000,000 147,888.03
1,000,000,000 295,776.06
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ