![]() |
Chào mừng! Login
| ||
|
Chuyển đổi Belarusian Ruble và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Belarusian Rubles để chuyển đổi loại tiền tệ.
The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa.
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch. |
Để lại một đánh giá |
Tùy chọnBắt đầu từ Tiền tệ
|