Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Belarusian Ruble và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Belarusian Rubles để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


BYN ISK
coinmill.com
2.00 83
5.00 207
10.00 414
20.00 829
50.00 2072
100.00 4144
200.00 8288
500.00 20,720
1000.00 41,441
2000.00 82,882
5000.00 207,204
10,000.00 414,408
20,000.00 828,817
50,000.00 2,072,042
100,000.00 4,144,085
200,000.00 8,288,169
500,000.00 20,720,423
BYN tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
ISK BYN
coinmill.com
100 2.41
200 4.83
500 12.07
1000 24.13
2000 48.26
5000 120.65
10,000 241.31
20,000 482.62
50,000 1206.54
100,000 2413.08
200,000 4826.16
500,000 12,065.39
1,000,000 24,130.78
2,000,000 48,261.56
5,000,000 120,653.91
10,000,000 241,307.81
20,000,000 482,615.63
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ