Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Belarusian Ruble và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Belarusian Rubles để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu BYN có thể được viết BR. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa.


BYN KGS
coinmill.com
2.00 59
5.00 149
10.00 297
20.00 595
50.00 1487
100.00 2974
200.00 5948
500.00 14,870
1000.00 29,740
2000.00 59,481
5000.00 148,702
10,000.00 297,403
20,000.00 594,806
50,000.00 1,487,015
100,000.00 2,974,031
200,000.00 5,948,061
500,000.00 14,870,153
BYN tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
KGS BYN
coinmill.com
50 1.68
100 3.36
200 6.72
500 16.81
1000 33.62
2000 67.25
5000 168.12
10,000 336.24
20,000 672.49
50,000 1681.22
100,000 3362.44
200,000 6724.88
500,000 16,812.20
1,000,000 33,624.40
2,000,000 67,248.80
5,000,000 168,122.01
10,000,000 336,244.02
KGS tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ