Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Belarusian Ruble và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Belarusian Rubles để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


BYN KHR
coinmill.com
2.00 2700
5.00 6600
10.00 13,300
20.00 26,600
50.00 66,500
100.00 133,000
200.00 265,900
500.00 664,800
1000.00 1,329,700
2000.00 2,659,300
5000.00 6,648,400
10,000.00 13,296,700
20,000.00 26,593,400
50,000.00 66,483,500
100,000.00 132,967,000
200,000.00 265,934,100
500,000.00 664,835,200
BYN tỷ lệ
4 tháng Mười 2026
KHR BYN
coinmill.com
5000 3.76
10,000 7.52
20,000 15.04
50,000 37.60
100,000 75.21
200,000 150.41
500,000 376.03
1,000,000 752.07
2,000,000 1504.13
5,000,000 3760.33
10,000,000 7520.66
20,000,000 15,041.32
50,000,000 37,603.31
100,000,000 75,206.61
200,000,000 150,413.22
500,000,000 376,033.06
1,000,000,000 752,066.12
KHR tỷ lệ
4 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ