Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Belarusian Ruble và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Belarusian Rubles để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BYN SAR
coinmill.com
2.00 2
5.00 6
10.00 12
20.00 25
50.00 61
100.00 123
200.00 246
500.00 614
1000.00 1228
2000.00 2455
5000.00 6138
10,000.00 12,277
20,000.00 24,554
50,000.00 61,385
100,000.00 122,769
200,000.00 245,538
500,000.00 613,846
BYN tỷ lệ
4 tháng Mười 2026
SAR BYN
coinmill.com
2 1.63
5 4.07
10 8.15
20 16.29
50 40.73
100 81.45
200 162.91
500 407.27
1000 814.54
2000 1629.07
5000 4072.69
10,000 8145.37
20,000 16,290.74
50,000 40,726.86
100,000 81,453.72
200,000 162,907.44
500,000 407,268.60
SAR tỷ lệ
4 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ