Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Belarusian Ruble và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Belarusian Rubles để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BYN SAR
coinmill.com
2.00 3
5.00 7
10.00 15
20.00 30
50.00 75
100.00 149
200.00 298
500.00 745
1000.00 1490
2000.00 2980
5000.00 7451
10,000.00 14,902
20,000.00 29,804
50,000.00 74,509
100,000.00 149,018
200,000.00 298,035
500,000.00 745,089
BYN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR BYN
coinmill.com
2 1.34
5 3.36
10 6.71
20 13.42
50 33.55
100 67.11
200 134.21
500 335.53
1000 671.06
2000 1342.12
5000 3355.31
10,000 6710.61
20,000 13,421.22
50,000 33,553.06
100,000 67,106.12
200,000 134,212.23
500,000 335,530.58
SAR tỷ lệ
23 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ