Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Belarusian Ruble và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Belarusian Rubles để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu BYN có thể được viết BR. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


BYN SDG
coinmill.com
2.00 448.89
5.00 1122.23
10.00 2244.46
20.00 4488.93
50.00 11,222.32
100.00 22,444.65
200.00 44,889.29
500.00 112,223.23
1000.00 224,446.47
2000.00 448,892.93
5000.00 1,122,232.33
10,000.00 2,244,464.66
20,000.00 4,488,929.33
50,000.00 11,222,323.32
100,000.00 22,444,646.65
200,000.00 44,889,293.30
500,000.00 112,223,233.24
BYN tỷ lệ
5 tháng Hai 2023
SDG BYN
coinmill.com
500.00 2.23
1000.00 4.46
2000.00 8.91
5000.00 22.28
10,000.00 44.55
20,000.00 89.11
50,000.00 222.77
100,000.00 445.54
200,000.00 891.08
500,000.00 2227.70
1,000,000.00 4455.41
2,000,000.00 8910.81
5,000,000.00 22,277.03
10,000,000.00 44,554.05
20,000,000.00 89,108.11
50,000,000.00 222,770.27
100,000,000.00 445,540.54
SDG tỷ lệ
5 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ