Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Belarusian Ruble (BYN) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Belarusian Ruble và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Belarusian Rubles để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu BYN có thể được viết BR. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


BYN TMM
coinmill.com
0.20 872
0.50 2179
1.00 4358
2.00 8717
5.00 21,792
10.00 43,584
20.00 87,168
50.00 217,921
100.00 435,842
200.00 871,685
500.00 2,179,212
1000.00 4,358,424
2000.00 8,716,849
5000.00 21,792,122
10,000.00 43,584,243
20,000.00 87,168,487
50,000.00 217,921,217
BYN tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
TMM BYN
coinmill.com
1000 0.23
2000 0.46
5000 1.15
10,000 2.29
20,000 4.59
50,000 11.47
100,000 22.94
200,000 45.89
500,000 114.72
1,000,000 229.44
2,000,000 458.88
5,000,000 1147.20
10,000,000 2294.41
20,000,000 4588.81
50,000,000 11,472.04
100,000,000 22,944.07
200,000,000 45,888.14
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ