Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Belarusian Ruble và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Belarusian Rubles để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BYN XEM
coinmill.com
2.00 18.050
5.00 45.126
10.00 90.251
20.00 180.503
50.00 451.257
100.00 902.515
200.00 1805.030
500.00 4512.575
1000.00 9025.150
2000.00 18,050.300
5000.00 45,125.749
10,000.00 90,251.498
20,000.00 180,502.996
50,000.00 451,257.490
100,000.00 902,514.980
200,000.00 1,805,029.959
500,000.00 4,512,574.898
BYN tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
XEM BYN
coinmill.com
20.000 2.22
50.000 5.54
100.000 11.08
200.000 22.16
500.000 55.40
1000.000 110.80
2000.000 221.60
5000.000 554.01
10,000.000 1108.01
20,000.000 2216.03
50,000.000 5540.07
100,000.000 11,080.15
200,000.000 22,160.30
500,000.000 55,400.74
1,000,000.000 110,801.49
2,000,000.000 221,602.97
5,000,000.000 554,007.43
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ