Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Belarusian Ruble và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Belarusian Rubles để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


BYN XEM
coinmill.com
2.00 14.894
5.00 37.235
10.00 74.469
20.00 148.939
50.00 372.346
100.00 744.693
200.00 1489.385
500.00 3723.464
1000.00 7446.927
2000.00 14,893.854
5000.00 37,234.636
10,000.00 74,469.272
20,000.00 148,938.544
50,000.00 372,346.361
100,000.00 744,692.722
200,000.00 1,489,385.445
500,000.00 3,723,463.612
BYN tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019
XEM BYN
coinmill.com
10.000 1.34
20.000 2.69
50.000 6.71
100.000 13.43
200.000 26.86
500.000 67.14
1000.000 134.28
2000.000 268.57
5000.000 671.42
10,000.000 1342.84
20,000.000 2685.67
50,000.000 6714.18
100,000.000 13,428.36
200,000.000 26,856.71
500,000.000 67,141.79
1,000,000.000 134,283.57
2,000,000.000 268,567.15
XEM tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ