Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Belarusian Ruble và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Belarusian Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Belarusian Rubles để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BYN XEM
coinmill.com
2.00 21.520
5.00 53.800
10.00 107.600
20.00 215.200
50.00 538.000
100.00 1076.001
200.00 2152.002
500.00 5380.004
1000.00 10,760.008
2000.00 21,520.016
5000.00 53,800.041
10,000.00 107,600.081
20,000.00 215,200.163
50,000.00 538,000.407
100,000.00 1,076,000.814
200,000.00 2,152,001.627
500,000.00 5,380,004.068
BYN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM BYN
coinmill.com
20.000 1.86
50.000 4.65
100.000 9.29
200.000 18.59
500.000 46.47
1000.000 92.94
2000.000 185.87
5000.000 464.68
10,000.000 929.37
20,000.000 1858.73
50,000.000 4646.84
100,000.000 9293.67
200,000.000 18,587.35
500,000.000 46,468.37
1,000,000.000 92,936.73
2,000,000.000 185,873.47
5,000,000.000 464,683.66
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ