Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Franc Congolais (CDF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Franc Congolais được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Congolais trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Congo Francs hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa.


BYR CDF
coinmill.com
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.01
10,000 0.01
20,000 0.03
50,000 0.07
100,000 0.13
200,000 0.27
500,000 0.67
1,000,000 1.33
2,000,000 2.66
5,000,000 6.65
10,000,000 13.31
20,000,000 26.61
50,000,000 66.53
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
CDF BYR
coinmill.com
0.00 376
0.00 752
0.00 1503
0.01 3758
0.01 7515
0.02 15,030
0.05 37,576
0.10 75,151
0.20 150,302
0.50 375,755
1.00 751,511
2.00 1,503,022
5.00 3,757,554
10.00 7,515,108
20.00 15,030,217
50.00 37,575,542
100.00 75,151,084
CDF tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ