Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Nhân dân tệ Trung Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nhân dân tệ Trung Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan Renminbi hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa.


BYR CNY
coinmill.com
2000 4.5
5000 11.5
10,000 22.5
20,000 45.5
50,000 113.5
100,000 227.0
200,000 453.5
500,000 1134.0
1,000,000 2267.5
2,000,000 4535.5
5,000,000 11,338.5
10,000,000 22,676.5
20,000,000 45,353.0
50,000,000 113,382.5
100,000,000 226,765.0
200,000,000 453,530.5
500,000,000 1,133,826.0
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
CNY BYR
coinmill.com
5.0 2205
10.0 4410
20.0 8820
50.0 22,049
100.0 44,098
200.0 88,197
500.0 220,492
1000.0 440,985
2000.0 881,970
5000.0 2,204,924
10,000.0 4,409,848
20,000.0 8,819,697
50,000.0 22,049,242
100,000.0 44,098,485
200,000.0 88,196,970
500,000.0 220,492,424
1,000,000.0 440,984,848
CNY tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ