Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Colombia Peso (COP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Colombia Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Colombia Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Colombia Pesos hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa.


BYR COP
coinmill.com
2000 2100
5000 5300
10,000 10,700
20,000 21,300
50,000 53,300
100,000 106,600
200,000 213,200
500,000 532,900
1,000,000 1,065,900
2,000,000 2,131,700
5,000,000 5,329,400
10,000,000 10,658,700
20,000,000 21,317,500
50,000,000 53,293,700
100,000,000 106,587,300
200,000,000 213,174,700
500,000,000 532,936,700
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
COP BYR
coinmill.com
2000 1876
5000 4691
10,000 9382
20,000 18,764
50,000 46,910
100,000 93,820
200,000 187,640
500,000 469,099
1,000,000 938,198
2,000,000 1,876,396
5,000,000 4,690,989
10,000,000 9,381,978
20,000,000 18,763,955
50,000,000 46,909,888
100,000,000 93,819,777
200,000,000 187,639,553
500,000,000 469,098,884
COP tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ