Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Cuban Convertible Peso (CUC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Cuban Convertible Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuba Convertible Pesos hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa.


BYR CUC
coinmill.com
2000 0.68
5000 1.70
10,000 3.40
20,000 6.80
50,000 17.00
100,000 33.99
200,000 67.99
500,000 169.96
1,000,000 339.93
2,000,000 679.86
5,000,000 1699.64
10,000,000 3399.28
20,000,000 6798.56
50,000,000 16,996.41
100,000,000 33,992.81
200,000,000 67,985.63
500,000,000 169,964.07
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
CUC BYR
coinmill.com
0.50 1471
1.00 2942
2.00 5884
5.00 14,709
10.00 29,418
20.00 58,836
50.00 147,090
100.00 294,180
200.00 588,360
500.00 1,470,899
1000.00 2,941,798
2000.00 5,883,596
5000.00 14,708,991
10,000.00 29,417,982
20,000.00 58,835,965
50,000.00 147,089,912
100,000.00 294,179,825
CUC tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ