Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Cuban Convertible Peso (CUC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Cuban Convertible Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuba Convertible Pesos hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa.


BYR CUC
coinmill.com
2000 0.81
5000 2.03
10,000 4.06
20,000 8.13
50,000 20.32
100,000 40.63
200,000 81.26
500,000 203.16
1,000,000 406.32
2,000,000 812.65
5,000,000 2031.62
10,000,000 4063.24
20,000,000 8126.49
50,000,000 20,316.22
100,000,000 40,632.43
200,000,000 81,264.86
500,000,000 203,162.16
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CUC BYR
coinmill.com
0.50 1231
1.00 2461
2.00 4922
5.00 12,305
10.00 24,611
20.00 49,222
50.00 123,054
100.00 246,109
200.00 492,218
500.00 1,230,544
1000.00 2,461,088
2000.00 4,922,177
5000.00 12,305,441
10,000.00 24,610,883
20,000.00 49,221,765
50,000.00 123,054,413
100,000.00 246,108,826
CUC tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ