Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Cuban Convertible Peso (CUC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Cuban Convertible Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuba Convertible Pesos hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa.


BYR CUC
coinmill.com
200 0.62
500 1.54
1000 3.09
2000 6.17
5000 15.44
10,000 30.87
20,000 61.75
50,000 154.37
100,000 308.73
200,000 617.46
500,000 1543.65
1,000,000 3087.31
2,000,000 6174.61
5,000,000 15,436.54
10,000,000 30,873.07
20,000,000 61,746.14
50,000,000 154,365.36
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
CUC BYR
coinmill.com
0.50 162
1.00 324
2.00 648
5.00 1620
10.00 3239
20.00 6478
50.00 16,195
100.00 32,391
200.00 64,781
500.00 161,953
1000.00 323,907
2000.00 647,814
5000.00 1,619,534
10,000.00 3,239,069
20,000.00 6,478,137
50,000.00 16,195,343
100,000.00 32,390,686
CUC tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ