Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Cuaron Séc (CZK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BYR CZK
coinmill.com
2000 17
5000 43
10,000 85
20,000 171
50,000 427
100,000 854
200,000 1709
500,000 4272
1,000,000 8544
2,000,000 17,088
5,000,000 42,720
10,000,000 85,441
20,000,000 170,881
50,000,000 427,204
100,000,000 854,407
200,000,000 1,708,814
500,000,000 4,272,035
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CZK BYR
coinmill.com
20 2341
50 5852
100 11,704
200 23,408
500 58,520
1000 117,040
2000 234,080
5000 585,201
10,000 1,170,402
20,000 2,340,805
50,000 5,852,012
100,000 11,704,023
200,000 23,408,047
500,000 58,520,116
1,000,000 117,040,233
2,000,000 234,080,466
5,000,000 585,201,164
CZK tỷ lệ
8 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ