Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Krone Đan Mạch (DKK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


BYR DKK
coinmill.com
200 4.00
500 10.00
1000 19.75
2000 39.75
5000 99.25
10,000 198.50
20,000 397.00
50,000 992.75
100,000 1985.50
200,000 3971.25
500,000 9928.00
1,000,000 19,856.00
2,000,000 39,712.00
5,000,000 99,280.00
10,000,000 198,560.00
20,000,000 397,120.00
50,000,000 992,800.25
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
DKK BYR
coinmill.com
5.00 252
10.00 504
20.00 1007
50.00 2518
100.00 5036
200.00 10,073
500.00 25,181
1000.00 50,363
2000.00 100,725
5000.00 251,813
10,000.00 503,626
20,000.00 1,007,252
50,000.00 2,518,130
100,000.00 5,036,260
200,000.00 10,072,520
500,000.00 25,181,301
1,000,000.00 50,362,602
DKK tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ