Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Krone Đan Mạch (DKK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


BYR DKK
coinmill.com
2000 4.50
5000 11.25
10,000 22.75
20,000 45.50
50,000 113.50
100,000 227.00
200,000 454.00
500,000 1135.00
1,000,000 2270.00
2,000,000 4540.25
5,000,000 11,350.25
10,000,000 22,700.75
20,000,000 45,401.50
50,000,000 113,503.75
100,000,000 227,007.25
200,000,000 454,014.75
500,000,000 1,135,036.75
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
DKK BYR
coinmill.com
5.00 2203
10.00 4405
20.00 8810
50.00 22,026
100.00 44,051
200.00 88,103
500.00 220,257
1000.00 440,514
2000.00 881,029
5000.00 2,202,572
10,000.00 4,405,144
20,000.00 8,810,287
50,000.00 22,025,718
100,000.00 44,051,435
200,000.00 88,102,871
500,000.00 220,257,177
1,000,000.00 440,514,354
DKK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ