Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Algerian Dinar (DZD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Algerian Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algeria dinar hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


BYR DZD
coinmill.com
2000 108.30
5000 270.70
10,000 541.40
20,000 1082.85
50,000 2707.10
100,000 5414.20
200,000 10,828.40
500,000 27,070.95
1,000,000 54,141.90
2,000,000 108,283.80
5,000,000 270,709.50
10,000,000 541,419.00
20,000,000 1,082,837.95
50,000,000 2,707,094.90
100,000,000 5,414,189.75
200,000,000 10,828,379.55
500,000,000 27,070,948.85
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
DZD BYR
coinmill.com
100.00 1847
200.00 3694
500.00 9235
1000.00 18,470
2000.00 36,940
5000.00 92,350
10,000.00 184,700
20,000.00 369,400
50,000.00 923,499
100,000.00 1,846,998
200,000.00 3,693,997
500,000.00 9,234,992
1,000,000.00 18,469,984
2,000,000.00 36,939,969
5,000,000.00 92,349,921
10,000,000.00 184,699,843
20,000,000.00 369,399,686
DZD tỷ lệ
8 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ