Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Algerian Dinar (DZD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Algerian Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algeria dinar hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


BYR DZD
coinmill.com
200 82.15
500 205.45
1000 410.85
2000 821.75
5000 2054.30
10,000 4108.65
20,000 8217.25
50,000 20,543.15
100,000 41,086.30
200,000 82,172.60
500,000 205,431.55
1,000,000 410,863.10
2,000,000 821,726.25
5,000,000 2,054,315.60
10,000,000 4,108,631.15
20,000,000 8,217,262.30
50,000,000 20,543,155.80
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
DZD BYR
coinmill.com
100.00 243
200.00 487
500.00 1217
1000.00 2434
2000.00 4868
5000.00 12,170
10,000.00 24,339
20,000.00 48,678
50,000.00 121,695
100,000.00 243,390
200,000.00 486,780
500,000.00 1,216,950
1,000,000.00 2,433,901
2,000,000.00 4,867,801
5,000,000.00 12,169,503
10,000,000.00 24,339,006
20,000,000.00 48,678,013
DZD tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ