Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Bảng Ai Cập (EGP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 5 chữ số có nghĩa.


BYR EGP
coinmill.com
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.25
10,000 0.50
20,000 1.25
50,000 3.00
100,000 6.00
200,000 12.25
500,000 30.25
1,000,000 60.75
2,000,000 121.50
5,000,000 303.75
10,000,000 607.25
20,000,000 1214.50
50,000,000 3036.50
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
EGP BYR
coinmill.com
0.00 165
0.00 329
0.00 823
0.00 1647
0.25 3293
0.50 8233
1.00 16,467
2.00 32,934
5.00 82,334
10.00 164,669
20.00 329,337
50.00 823,343
100.00 1,646,685
200.00 3,293,370
500.00 8,233,425
1000.00 16,466,850
2000.00 32,933,701
EGP tỷ lệ
5 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ