Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Bảng Ai Cập (EGP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 3 chữ số có nghĩa.


BYR EGP
coinmill.com
2000 38.00
5000 95.00
10,000 190.00
20,000 380.00
50,000 950.00
100,000 1900.00
200,000 3800.00
500,000 9500.00
1,000,000 19,000.00
2,000,000 38,000.00
5,000,000 95,000.00
10,000,000 190,000.00
20,000,000 380,000.00
50,000,000 950,000.00
100,000,000 1,900,000.00
200,000,000 3,800,000.00
500,000,000 9,500,000.00
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
EGP BYR
coinmill.com
50.00 2632
100.00 5263
200.00 10,526
500.00 26,316
1000.00 52,632
2000.00 105,263
5000.00 263,158
10,000.00 526,316
20,000.00 1,052,632
50,000.00 2,631,579
100,000.00 5,263,158
200,000.00 10,526,316
500,000.00 26,315,789
1,000,000.00 52,631,579
2,000,000.00 105,263,158
5,000,000.00 263,157,895
10,000,000.00 526,315,789
EGP tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ