Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Eritrea Nakfa (ERN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


BYR ERN
coinmill.com
2000 10.21
5000 25.52
10,000 51.04
20,000 102.08
50,000 255.19
100,000 510.38
200,000 1020.76
500,000 2551.89
1,000,000 5103.79
2,000,000 10,207.57
5,000,000 25,518.93
10,000,000 51,037.85
20,000,000 102,075.70
50,000,000 255,189.26
100,000,000 510,378.51
200,000,000 1,020,757.02
500,000,000 2,551,892.55
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
ERN BYR
coinmill.com
10.00 1959
20.00 3919
50.00 9797
100.00 19,593
200.00 39,187
500.00 97,967
1000.00 195,933
2000.00 391,866
5000.00 979,665
10,000.00 1,959,330
20,000.00 3,918,660
50,000.00 9,796,651
100,000.00 19,593,301
200,000.00 39,186,603
500,000.00 97,966,507
1,000,000.00 195,933,014
2,000,000.00 391,866,029
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ