Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Eritrea Nakfa (ERN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


BYR ERN
coinmill.com
200 9.16
500 22.90
1000 45.80
2000 91.59
5000 228.98
10,000 457.96
20,000 915.91
50,000 2289.78
100,000 4579.57
200,000 9159.14
500,000 22,897.84
1,000,000 45,795.69
2,000,000 91,591.37
5,000,000 228,978.43
10,000,000 457,956.86
20,000,000 915,913.72
50,000,000 2,289,784.29
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
ERN BYR
coinmill.com
10.00 218
20.00 437
50.00 1092
100.00 2184
200.00 4367
500.00 10,918
1000.00 21,836
2000.00 43,672
5000.00 109,181
10,000.00 218,361
20,000.00 436,722
50,000.00 1,091,806
100,000.00 2,183,612
200,000.00 4,367,224
500,000.00 10,918,059
1,000,000.00 21,836,118
2,000,000.00 43,672,236
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ