Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


BYR GBP
coinmill.com
2000 0.61
5000 1.53
10,000 3.05
20,000 6.10
50,000 15.26
100,000 30.52
200,000 61.05
500,000 152.61
1,000,000 305.23
2,000,000 610.45
5,000,000 1526.14
10,000,000 3052.27
20,000,000 6104.55
50,000,000 15,261.37
100,000,000 30,522.75
200,000,000 61,045.50
500,000,000 152,613.74
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
GBP BYR
coinmill.com
0.50 1638
1.00 3276
2.00 6552
5.00 16,381
10.00 32,762
20.00 65,525
50.00 163,812
100.00 327,624
200.00 655,249
500.00 1,638,122
1000.00 3,276,245
2000.00 6,552,490
5000.00 16,381,225
10,000.00 32,762,449
20,000.00 65,524,899
50,000.00 163,812,247
100,000.00 327,624,494
GBP tỷ lệ
8 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ