Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Lari Georgia (GEL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Lari Georgia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Georgian Lari hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa.


BYR GEL
coinmill.com
200 0.23
500 0.59
1000 1.17
2000 2.34
5000 5.86
10,000 11.71
20,000 23.43
50,000 58.57
100,000 117.14
200,000 234.27
500,000 585.68
1,000,000 1171.35
2,000,000 2342.70
5,000,000 5856.76
10,000,000 11,713.51
20,000,000 23,427.02
50,000,000 58,567.56
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
GEL BYR
coinmill.com
0.20 171
0.50 427
1.00 854
2.00 1707
5.00 4269
10.00 8537
20.00 17,074
50.00 42,686
100.00 85,371
200.00 170,743
500.00 426,857
1000.00 853,715
2000.00 1,707,430
5000.00 4,268,574
10,000.00 8,537,149
20,000.00 17,074,298
50,000.00 42,685,745
GEL tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ