Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Lari Georgia (GEL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Lari Georgia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Georgian Lari hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 4 chữ số có nghĩa.


BYR GEL
coinmill.com
2000 1.79
5000 4.46
10,000 8.93
20,000 17.85
50,000 44.63
100,000 89.25
200,000 178.51
500,000 446.26
1,000,000 892.53
2,000,000 1785.05
5,000,000 4462.63
10,000,000 8925.27
20,000,000 17,850.53
50,000,000 44,626.33
100,000,000 89,252.67
200,000,000 178,505.34
500,000,000 446,263.35
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
GEL BYR
coinmill.com
2.00 2241
5.00 5602
10.00 11,204
20.00 22,408
50.00 56,021
100.00 112,041
200.00 224,083
500.00 560,207
1000.00 1,120,415
2000.00 2,240,829
5000.00 5,602,073
10,000.00 11,204,147
20,000.00 22,408,293
50,000.00 56,020,734
100,000.00 112,041,467
200,000.00 224,082,935
500,000.00 560,207,337
GEL tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ