Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Gibraltar Pound (GIP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Gibraltar Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pounds hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


BYR GIP
coinmill.com
200 0.48
500 1.21
1000 2.42
2000 4.84
5000 12.10
10,000 24.21
20,000 48.41
50,000 121.04
100,000 242.07
200,000 484.14
500,000 1210.36
1,000,000 2420.72
2,000,000 4841.44
5,000,000 12,103.61
10,000,000 24,207.22
20,000,000 48,414.44
50,000,000 121,036.10
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
GIP BYR
coinmill.com
0.50 207
1.00 413
2.00 826
5.00 2065
10.00 4131
20.00 8262
50.00 20,655
100.00 41,310
200.00 82,620
500.00 206,550
1000.00 413,100
2000.00 826,200
5000.00 2,065,499
10,000.00 4,130,999
20,000.00 8,261,998
50,000.00 20,654,995
100,000.00 41,309,989
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ