Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và HoboNickel (HBN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và HoboNickel được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickels hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


BYR HBN
coinmill.com
200 173.11
500 432.77
1000 865.54
2000 1731.08
5000 4327.69
10,000 8655.38
20,000 17,310.77
50,000 43,276.92
100,000 86,553.85
200,000 173,107.69
500,000 432,769.23
1,000,000 865,538.46
2,000,000 1,731,076.92
5,000,000 4,327,692.31
10,000,000 8,655,384.62
20,000,000 17,310,769.23
50,000,000 43,276,923.08
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
HBN BYR
coinmill.com
200.00 231
500.00 578
1000.00 1155
2000.00 2311
5000.00 5777
10,000.00 11,554
20,000.00 23,107
50,000.00 57,768
100,000.00 115,535
200,000.00 231,070
500,000.00 577,675
1,000,000.00 1,155,350
2,000,000.00 2,310,700
5,000,000.00 5,776,751
10,000,000.00 11,553,502
20,000,000.00 23,107,003
50,000,000.00 57,767,508
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ