Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và HoboNickel (HBN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và HoboNickel được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickels hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


BYR HBN
coinmill.com
2000 192.92
5000 482.31
10,000 964.62
20,000 1929.23
50,000 4823.08
100,000 9646.15
200,000 19,292.31
500,000 48,230.77
1,000,000 96,461.54
2,000,000 192,923.08
5,000,000 482,307.69
10,000,000 964,615.38
20,000,000 1,929,230.77
50,000,000 4,823,076.92
100,000,000 9,646,153.85
200,000,000 19,292,307.69
500,000,000 48,230,769.23
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
HBN BYR
coinmill.com
200.00 2073
500.00 5183
1000.00 10,367
2000.00 20,734
5000.00 51,834
10,000.00 103,668
20,000.00 207,337
50,000.00 518,341
100,000.00 1,036,683
200,000.00 2,073,365
500,000.00 5,183,413
1,000,000.00 10,366,826
2,000,000.00 20,733,652
5,000,000.00 51,834,131
10,000,000.00 103,668,262
20,000,000.00 207,336,523
50,000,000.00 518,341,308
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ