Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Honduras Lempira (HNL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Honduras Lempira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempiras hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


BYR HNL
coinmill.com
200 0.02
500 0.06
1000 0.11
2000 0.23
5000 0.57
10,000 1.15
20,000 2.30
50,000 5.74
100,000 11.48
200,000 22.97
500,000 57.42
1,000,000 114.85
2,000,000 229.69
5,000,000 574.23
10,000,000 1148.46
20,000,000 2296.91
50,000,000 5742.28
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
HNL BYR
coinmill.com
0.02 174
0.05 435
0.10 871
0.20 1741
0.50 4354
1.00 8707
2.00 17,415
5.00 43,537
10.00 87,073
20.00 174,147
50.00 435,367
100.00 870,734
200.00 1,741,468
500.00 4,353,670
1000.00 8,707,341
2000.00 17,414,682
5000.00 43,536,705
HNL tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ