Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Honduras Lempira (HNL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Honduras Lempira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempiras hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 3 chữ số có nghĩa.


BYR HNL
coinmill.com
2000 18.31
5000 45.77
10,000 91.53
20,000 183.07
50,000 457.66
100,000 915.33
200,000 1830.66
500,000 4576.64
1,000,000 9153.28
2,000,000 18,306.57
5,000,000 45,766.42
10,000,000 91,532.85
20,000,000 183,065.69
50,000,000 457,664.23
100,000,000 915,328.47
200,000,000 1,830,656.93
500,000,000 4,576,642.34
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
HNL BYR
coinmill.com
20.00 2185
50.00 5463
100.00 10,925
200.00 21,850
500.00 54,625
1000.00 109,250
2000.00 218,501
5000.00 546,252
10,000.00 1,092,504
20,000.00 2,185,008
50,000.00 5,462,520
100,000.00 10,925,040
200,000.00 21,850,080
500,000.00 54,625,199
1,000,000.00 109,250,399
2,000,000.00 218,500,797
5,000,000.00 546,251,994
HNL tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ