Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Croatia Kuna (HRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


BYR HRK
coinmill.com
200 0.09
500 0.22
1000 0.44
2000 0.88
5000 2.19
10,000 4.38
20,000 8.76
50,000 21.90
100,000 43.81
200,000 87.62
500,000 219.04
1,000,000 438.09
2,000,000 876.17
5,000,000 2190.43
10,000,000 4380.85
20,000,000 8761.70
50,000,000 21,904.26
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
HRK BYR
coinmill.com
0.10 228
0.20 457
0.50 1141
1.00 2283
2.00 4565
5.00 11,413
10.00 22,827
20.00 45,653
50.00 114,133
100.00 228,266
200.00 456,532
500.00 1,141,330
1000.00 2,282,661
2000.00 4,565,322
5000.00 11,413,304
10,000.00 22,826,609
20,000.00 45,653,217
HRK tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ