Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Gourde Haiti (HTG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Gourde Haiti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gourde Haiti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Haiti Gourdes hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Giống bầu bí Haiti là tiền tệ Haiti (HT, HTI). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu HTG có thể được viết G. Giống bầu bí Haiti được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái giống bầu bí Haiti cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HTG có 2 chữ số có nghĩa.


BYR HTG
coinmill.com
2000 89.55
5000 223.95
10,000 447.85
20,000 895.70
50,000 2239.30
100,000 4478.55
200,000 8957.15
500,000 22,392.85
1,000,000 44,785.70
2,000,000 89,571.45
5,000,000 223,928.55
10,000,000 447,857.15
20,000,000 895,714.30
50,000,000 2,239,285.70
100,000,000 4,478,571.45
200,000,000 8,957,142.85
500,000,000 22,392,857.15
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
HTG BYR
coinmill.com
100.00 2233
200.00 4466
500.00 11,164
1000.00 22,329
2000.00 44,657
5000.00 111,643
10,000.00 223,285
20,000.00 446,571
50,000.00 1,116,427
100,000.00 2,232,855
200,000.00 4,465,710
500,000.00 11,164,274
1,000,000.00 22,328,549
2,000,000.00 44,657,097
5,000,000.00 111,642,743
10,000,000.00 223,285,486
20,000,000.00 446,570,973
HTG tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ