Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Shekel Isarel Mới (ILS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


BYR ILS
coinmill.com
200 1.86
500 4.64
1000 9.28
2000 18.55
5000 46.39
10,000 92.77
20,000 185.55
50,000 463.87
100,000 927.74
200,000 1855.47
500,000 4638.68
1,000,000 9277.36
2,000,000 18,554.72
5,000,000 46,386.80
10,000,000 92,773.60
20,000,000 185,547.21
50,000,000 463,868.01
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
ILS BYR
coinmill.com
2.00 216
5.00 539
10.00 1078
20.00 2156
50.00 5389
100.00 10,779
200.00 21,558
500.00 53,895
1000.00 107,789
2000.00 215,579
5000.00 538,946
10,000.00 1,077,893
20,000.00 2,155,786
50,000.00 5,389,464
100,000.00 10,778,928
200,000.00 21,557,856
500,000.00 53,894,641
ILS tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ