Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Shekel Isarel Mới (ILS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


BYR ILS
coinmill.com
2000 2.54
5000 6.36
10,000 12.72
20,000 25.44
50,000 63.60
100,000 127.19
200,000 254.38
500,000 635.95
1,000,000 1271.90
2,000,000 2543.80
5,000,000 6359.51
10,000,000 12,719.01
20,000,000 25,438.03
50,000,000 63,595.06
100,000,000 127,190.13
200,000,000 254,380.26
500,000,000 635,950.64
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ILS BYR
coinmill.com
2.00 1572
5.00 3931
10.00 7862
20.00 15,724
50.00 39,311
100.00 78,622
200.00 157,245
500.00 393,112
1000.00 786,225
2000.00 1,572,449
5000.00 3,931,123
10,000.00 7,862,245
20,000.00 15,724,491
50,000.00 39,311,227
100,000.00 78,622,454
200,000.00 157,244,908
500,000.00 393,112,270
ILS tỷ lệ
9 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ