Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Rupi Ấn Độ (INR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BYR INR
coinmill.com
2000 78.3
5000 195.8
10,000 391.6
20,000 783.1
50,000 1957.8
100,000 3915.6
200,000 7831.2
500,000 19,578.0
1,000,000 39,156.0
2,000,000 78,312.1
5,000,000 195,780.2
10,000,000 391,560.4
20,000,000 783,120.8
50,000,000 1,957,801.9
100,000,000 3,915,603.9
200,000,000 7,831,207.8
500,000,000 19,578,019.4
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
INR BYR
coinmill.com
50.0 1277
100.0 2554
200.0 5108
500.0 12,769
1000.0 25,539
2000.0 51,078
5000.0 127,694
10,000.0 255,388
20,000.0 510,777
50,000.0 1,276,942
100,000.0 2,553,884
200,000.0 5,107,769
500,000.0 12,769,422
1,000,000.0 25,538,845
2,000,000.0 51,077,690
5,000,000.0 127,694,224
10,000,000.0 255,388,449
INR tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ