Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Iraq Dinar (IQD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa.


BYR IQD
coinmill.com
2000 1000
5000 2500
10,000 5000
20,000 10,500
50,000 26,000
100,000 51,500
200,000 103,500
500,000 258,500
1,000,000 517,000
2,000,000 1,034,000
5,000,000 2,585,500
10,000,000 5,171,000
20,000,000 10,342,500
50,000,000 25,855,500
100,000,000 51,711,500
200,000,000 103,422,500
500,000,000 258,556,500
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
IQD BYR
coinmill.com
1000 1934
2000 3868
5000 9669
10,000 19,338
20,000 38,676
50,000 96,691
100,000 193,381
200,000 386,762
500,000 966,906
1,000,000 1,933,812
2,000,000 3,867,624
5,000,000 9,669,059
10,000,000 19,338,118
20,000,000 38,676,236
50,000,000 96,690,590
100,000,000 193,381,180
200,000,000 386,762,360
IQD tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ