Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Comorian Franc (KMF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Comorian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorians Francs hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa.


BYR KMF
coinmill.com
2000 300.00
5000 750.00
10,000 1500.00
20,000 3000.00
50,000 7500.00
100,000 15,000.00
200,000 30,000.00
500,000 75,000.00
1,000,000 150,000.00
2,000,000 300,000.00
5,000,000 750,000.00
10,000,000 1,500,000.00
20,000,000 3,000,000.00
50,000,000 7,500,000.00
100,000,000 15,000,000.00
200,000,000 30,000,000.00
500,000,000 75,000,000.00
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
KMF BYR
coinmill.com
500.00 3333
1000.00 6667
2000.00 13,333
5000.00 33,333
10,000.00 66,667
20,000.00 133,333
50,000.00 333,333
100,000.00 666,667
200,000.00 1,333,333
500,000.00 3,333,333
1,000,000.00 6,666,667
2,000,000.00 13,333,333
5,000,000.00 33,333,333
10,000,000.00 66,666,667
20,000,000.00 133,333,333
50,000,000.00 333,333,333
100,000,000.00 666,666,667
KMF tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ