Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Kip Lào (LAK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa.


BYR LAK
coinmill.com
2000 15,500
5000 38,500
10,000 77,000
20,000 154,000
50,000 384,500
100,000 769,500
200,000 1,538,500
500,000 3,846,500
1,000,000 7,693,500
2,000,000 15,386,500
5,000,000 38,466,500
10,000,000 76,932,500
20,000,000 153,865,000
50,000,000 384,662,500
100,000,000 769,325,000
200,000,000 1,538,650,500
500,000,000 3,846,626,000
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
LAK BYR
coinmill.com
20,000 2600
50,000 6499
100,000 12,998
200,000 25,997
500,000 64,992
1,000,000 129,984
2,000,000 259,968
5,000,000 649,920
10,000,000 1,299,841
20,000,000 2,599,681
50,000,000 6,499,203
100,000,000 12,998,405
200,000,000 25,996,810
500,000,000 64,992,026
1,000,000,000 129,984,051
2,000,000,000 259,968,102
5,000,000,000 649,920,255
LAK tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ