Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


BYR LKR
coinmill.com
2000 226
5000 565
10,000 1130
20,000 2259
50,000 5649
100,000 11,297
200,000 22,595
500,000 56,486
1,000,000 112,973
2,000,000 225,946
5,000,000 564,865
10,000,000 1,129,730
20,000,000 2,259,459
50,000,000 5,648,649
100,000,000 11,297,297
200,000,000 22,594,595
500,000,000 56,486,486
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
LKR BYR
coinmill.com
200 1770
500 4426
1000 8852
2000 17,703
5000 44,258
10,000 88,517
20,000 177,033
50,000 442,584
100,000 885,167
200,000 1,770,335
500,000 4,425,837
1,000,000 8,851,675
2,000,000 17,703,349
5,000,000 44,258,373
10,000,000 88,516,746
20,000,000 177,033,493
50,000,000 442,583,732
LKR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ