Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Liberia Dollar (LRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 4 chữ số có nghĩa.


BYR LRD
coinmill.com
2000 116.25
5000 290.60
10,000 581.25
20,000 1162.45
50,000 2906.15
100,000 5812.30
200,000 11,624.55
500,000 29,061.40
1,000,000 58,122.85
2,000,000 116,245.65
5,000,000 290,614.15
10,000,000 581,228.25
20,000,000 1,162,456.55
50,000,000 2,906,141.35
100,000,000 5,812,282.75
200,000,000 11,624,565.45
500,000,000 29,061,413.65
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
LRD BYR
coinmill.com
100.00 1720
200.00 3441
500.00 8602
1000.00 17,205
2000.00 34,410
5000.00 86,025
10,000.00 172,049
20,000.00 344,099
50,000.00 860,247
100,000.00 1,720,494
200,000.00 3,440,989
500,000.00 8,602,472
1,000,000.00 17,204,944
2,000,000.00 34,409,888
5,000,000.00 86,024,721
10,000,000.00 172,049,442
20,000,000.00 344,098,884
LRD tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ