Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Liberia Dollar (LRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa.


BYR LRD
coinmill.com
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.05
5000 0.10
10,000 0.20
20,000 0.35
50,000 0.90
100,000 1.75
200,000 3.50
500,000 8.75
1,000,000 17.55
2,000,000 35.10
5,000,000 87.70
10,000,000 175.40
20,000,000 350.85
50,000,000 877.10
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
LRD BYR
coinmill.com
0.00 285
0.00 570
0.00 1140
0.05 2850
0.10 5701
0.20 11,402
0.50 28,504
1.00 57,008
2.00 114,015
5.00 285,038
10.00 570,076
20.00 1,140,153
50.00 2,850,382
100.00 5,700,764
200.00 11,401,529
500.00 28,503,822
1000.00 57,007,643
LRD tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ