Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Lesotho Loti (LSL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Lesotho Loti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Maloti hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 4 chữ số có nghĩa.


BYR LSL
coinmill.com
2000 11.29
5000 28.22
10,000 56.44
20,000 112.87
50,000 282.18
100,000 564.36
200,000 1128.71
500,000 2821.78
1,000,000 5643.56
2,000,000 11,287.13
5,000,000 28,217.82
10,000,000 56,435.64
20,000,000 112,871.29
50,000,000 282,178.22
100,000,000 564,356.44
200,000,000 1,128,712.87
500,000,000 2,821,782.18
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
LSL BYR
coinmill.com
10.00 1772
20.00 3544
50.00 8860
100.00 17,719
200.00 35,439
500.00 88,596
1000.00 177,193
2000.00 354,386
5000.00 885,965
10,000.00 1,771,930
20,000.00 3,543,860
50,000.00 8,859,649
100,000.00 17,719,298
200,000.00 35,438,596
500,000.00 88,596,491
1,000,000.00 177,192,982
2,000,000.00 354,385,965
LSL tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ