Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Moldovan Leu (MDL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Moldovan Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldova Lei hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 3 chữ số có nghĩa.


BYR MDL
coinmill.com
2000 12.23
5000 30.59
10,000 61.17
20,000 122.34
50,000 305.85
100,000 611.71
200,000 1223.41
500,000 3058.54
1,000,000 6117.07
2,000,000 12,234.15
5,000,000 30,585.37
10,000,000 61,170.73
20,000,000 122,341.46
50,000,000 305,853.66
100,000,000 611,707.32
200,000,000 1,223,414.63
500,000,000 3,058,536.59
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
MDL BYR
coinmill.com
10.00 1635
20.00 3270
50.00 8174
100.00 16,348
200.00 32,695
500.00 81,738
1000.00 163,477
2000.00 326,954
5000.00 817,384
10,000.00 1,634,769
20,000.00 3,269,537
50,000.00 8,173,844
100,000.00 16,347,687
200,000.00 32,695,375
500,000.00 81,738,437
1,000,000.00 163,476,874
2,000,000.00 326,953,748
MDL tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ