Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


BYR MNT
coinmill.com
2000 2450
5000 6126
10,000 12,252
20,000 24,504
50,000 61,260
100,000 122,521
200,000 245,042
500,000 612,604
1,000,000 1,225,208
2,000,000 2,450,415
5,000,000 6,126,038
10,000,000 12,252,076
20,000,000 24,504,152
50,000,000 61,260,381
100,000,000 122,520,762
200,000,000 245,041,524
500,000,000 612,603,810
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
MNT BYR
coinmill.com
2000 1632
5000 4081
10,000 8162
20,000 16,324
50,000 40,809
100,000 81,619
200,000 163,238
500,000 408,094
1,000,000 816,188
2,000,000 1,632,376
5,000,000 4,080,941
10,000,000 8,161,882
20,000,000 16,323,764
50,000,000 40,809,410
100,000,000 81,618,820
200,000,000 163,237,640
500,000,000 408,094,099
MNT tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ