Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Mauritian Rupee (MUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


BYR MUR
coinmill.com
2000 38.11
5000 95.28
10,000 190.56
20,000 381.12
50,000 952.79
100,000 1905.58
200,000 3811.16
500,000 9527.89
1,000,000 19,055.78
2,000,000 38,111.57
5,000,000 95,278.91
10,000,000 190,557.83
20,000,000 381,115.65
50,000,000 952,789.13
100,000,000 1,905,578.25
200,000,000 3,811,156.50
500,000,000 9,527,891.25
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR BYR
coinmill.com
50.00 2624
100.00 5248
200.00 10,496
500.00 26,239
1000.00 52,478
2000.00 104,955
5000.00 262,388
10,000.00 524,775
20,000.00 1,049,550
50,000.00 2,623,875
100,000.00 5,247,751
200,000.00 10,495,502
500,000.00 26,238,755
1,000,000.00 52,477,509
2,000,000.00 104,955,018
5,000,000.00 262,387,546
10,000,000.00 524,775,091
MUR tỷ lệ
8 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ