Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Mauritian Rupee (MUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


BYR MUR
coinmill.com
2000 36.70
5000 91.76
10,000 183.51
20,000 367.03
50,000 917.57
100,000 1835.15
200,000 3670.30
500,000 9175.74
1,000,000 18,351.49
2,000,000 36,702.98
5,000,000 91,757.45
10,000,000 183,514.90
20,000,000 367,029.80
50,000,000 917,574.49
100,000,000 1,835,148.99
200,000,000 3,670,297.97
500,000,000 9,175,744.93
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR BYR
coinmill.com
50.00 2725
100.00 5449
200.00 10,898
500.00 27,246
1000.00 54,491
2000.00 108,983
5000.00 272,457
10,000.00 544,915
20,000.00 1,089,830
50,000.00 2,724,574
100,000.00 5,449,149
200,000.00 10,898,298
500,000.00 27,245,744
1,000,000.00 54,491,489
2,000,000.00 108,982,977
5,000,000.00 272,457,443
10,000,000.00 544,914,886
MUR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ