Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Mauritian Rupee (MUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


BYR MUR
coinmill.com
2000 38.64
5000 96.61
10,000 193.22
20,000 386.45
50,000 966.12
100,000 1932.24
200,000 3864.48
500,000 9661.19
1,000,000 19,322.38
2,000,000 38,644.76
5,000,000 96,611.91
10,000,000 193,223.82
20,000,000 386,447.64
50,000,000 966,119.11
100,000,000 1,932,238.22
200,000,000 3,864,476.44
500,000,000 9,661,191.10
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MUR BYR
coinmill.com
50.00 2588
100.00 5175
200.00 10,351
500.00 25,877
1000.00 51,753
2000.00 103,507
5000.00 258,767
10,000.00 517,535
20,000.00 1,035,069
50,000.00 2,587,673
100,000.00 5,175,345
200,000.00 10,350,691
500,000.00 25,876,727
1,000,000.00 51,753,453
2,000,000.00 103,506,906
5,000,000.00 258,767,265
10,000,000.00 517,534,531
MUR tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ