Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Mauritian Rupee (MUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


BYR MUR
coinmill.com
200 28.95
500 72.36
1000 144.73
2000 289.46
5000 723.64
10,000 1447.28
20,000 2894.55
50,000 7236.39
100,000 14,472.77
200,000 28,945.54
500,000 72,363.85
1,000,000 144,727.70
2,000,000 289,455.41
5,000,000 723,638.52
10,000,000 1,447,277.03
20,000,000 2,894,554.06
50,000,000 7,236,385.15
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
MUR BYR
coinmill.com
50.00 345
100.00 691
200.00 1382
500.00 3455
1000.00 6910
2000.00 13,819
5000.00 34,548
10,000.00 69,095
20,000.00 138,191
50,000.00 345,476
100,000.00 690,953
200,000.00 1,381,905
500,000.00 3,454,764
1,000,000.00 6,909,527
2,000,000.00 13,819,054
5,000,000.00 34,547,636
10,000,000.00 69,095,272
MUR tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ