Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Ringgit Malaysia (MYR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


BYR MYR
coinmill.com
2000 3.25
5000 8.11
10,000 16.23
20,000 32.46
50,000 81.15
100,000 162.30
200,000 324.59
500,000 811.48
1,000,000 1622.96
2,000,000 3245.93
5,000,000 8114.82
10,000,000 16,229.64
20,000,000 32,459.28
50,000,000 81,148.19
100,000,000 162,296.39
200,000,000 324,592.78
500,000,000 811,481.95
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR BYR
coinmill.com
2.00 1232
5.00 3081
10.00 6162
20.00 12,323
50.00 30,808
100.00 61,616
200.00 123,231
500.00 308,078
1000.00 616,157
2000.00 1,232,313
5000.00 3,080,783
10,000.00 6,161,567
20,000.00 12,323,133
50,000.00 30,807,833
100,000.00 61,615,665
200,000.00 123,231,330
500,000.00 308,078,325
MYR tỷ lệ
28 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ