Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Ringgit Malaysia (MYR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


BYR MYR
coinmill.com
2000 3.26
5000 8.15
10,000 16.29
20,000 32.59
50,000 81.47
100,000 162.94
200,000 325.87
500,000 814.68
1,000,000 1629.37
2,000,000 3258.73
5,000,000 8146.83
10,000,000 16,293.67
20,000,000 32,587.34
50,000,000 81,468.34
100,000,000 162,936.69
200,000,000 325,873.37
500,000,000 814,683.43
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR BYR
coinmill.com
2.00 1227
5.00 3069
10.00 6137
20.00 12,275
50.00 30,687
100.00 61,374
200.00 122,747
500.00 306,868
1000.00 613,735
2000.00 1,227,471
5000.00 3,068,677
10,000.00 6,137,353
20,000.00 12,274,707
50,000.00 30,686,766
100,000.00 61,373,533
200,000.00 122,747,065
500,000.00 306,867,663
MYR tỷ lệ
8 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ