Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 5 chữ số có nghĩa.


BYR MZN
coinmill.com
200 0
500 0
1000 0
2000 0
5000 0
10,000 0
20,000 1
50,000 2
100,000 5
200,000 10
500,000 24
1,000,000 48
2,000,000 97
5,000,000 241
10,000,000 483
20,000,000 966
50,000,000 2414
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
MZN BYR
coinmill.com
0 207
0 414
0 1036
0 2071
0 4142
1 10,355
1 20,710
2 41,420
5 103,550
10 207,101
20 414,202
50 1,035,505
100 2,071,010
200 4,142,019
500 10,355,048
1000 20,710,096
2000 41,420,192
MZN tỷ lệ
3 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ