Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


BYR MZN
coinmill.com
2000 44
5000 110
10,000 220
20,000 440
50,000 1100
100,000 2200
200,000 4400
500,000 11,000
1,000,000 22,000
2,000,000 44,000
5,000,000 110,000
10,000,000 220,000
20,000,000 440,000
50,000,000 1,100,000
100,000,000 2,200,000
200,000,000 4,400,000
500,000,000 11,000,000
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
MZN BYR
coinmill.com
50 2273
100 4545
200 9091
500 22,727
1000 45,455
2000 90,909
5000 227,273
10,000 454,545
20,000 909,091
50,000 2,272,727
100,000 4,545,455
200,000 9,090,909
500,000 22,727,273
1,000,000 45,454,545
2,000,000 90,909,091
5,000,000 227,272,727
10,000,000 454,545,455
MZN tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ