Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


BYR NANO
coinmill.com
200 0.12821
500 0.32051
1000 0.64103
2000 1.28205
5000 3.20514
10,000 6.41027
20,000 12.82055
50,000 32.05137
100,000 64.10274
200,000 128.20548
500,000 320.51371
1,000,000 641.02742
2,000,000 1282.05484
5,000,000 3205.13711
10,000,000 6410.27422
20,000,000 12,820.54844
50,000,000 32,051.37109
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026
NANO BYR
coinmill.com
0.20000 312
0.50000 780
1.00000 1560
2.00000 3120
5.00000 7800
10.00000 15,600
20.00000 31,200
50.00000 78,000
100.00000 156,000
200.00000 311,999
500.00000 779,998
1000.00000 1,559,996
2000.00000 3,119,991
5000.00000 7,799,978
10,000.00000 15,599,957
20,000.00000 31,199,913
50,000.00000 77,999,783
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ