Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Belarusian Ruble (BYN) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Belarus và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Belarus . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Belarus rúp để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


BYR NANO
coinmill.com
2000 0.14288
5000 0.35720
10,000 0.71440
20,000 1.42881
50,000 3.57202
100,000 7.14405
200,000 14.28810
500,000 35.72024
1,000,000 71.44049
2,000,000 142.88098
5,000,000 357.20245
10,000,000 714.40489
20,000,000 1428.80979
50,000,000 3572.02447
100,000,000 7144.04894
200,000,000 14,288.09788
500,000,000 35,720.24471
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
NANO BYR
coinmill.com
0.20000 2800
0.50000 6999
1.00000 13,998
2.00000 27,995
5.00000 69,988
10.00000 139,977
20.00000 279,953
50.00000 699,883
100.00000 1,399,766
200.00000 2,799,533
500.00000 6,998,832
1000.00000 13,997,664
2000.00000 27,995,329
5000.00000 69,988,322
10,000.00000 139,976,645
20,000.00000 279,953,289
50,000.00000 699,883,223
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ